nghĩa từ slot - mariacosbel.com

Slots là gì? | Từ điển Anh - Việt
Nghĩa của từ Time slot: một khoảng thời gian dành riêng cho một mục ... (Synonym). Độ phù hợp. Không có từ phù hợp. Từ trái nghĩa (Antonym). Độ phù hợp.
Những dấu hiệu cho thấy bạn đang tệ bạc với chính mình
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với từ Tệ bạc. Từ đồng nghĩa với tệ bạc là gì? Từ trái nghĩa với tệ bạc là gì? Đặt câu với từ đồng nghĩa, trái nghĩa với từ tệ bạ.
Linear Air Diffuser, HVAC Linear Slot Diffuser Manufacturer
Nghĩa của từ Slot diffuser - Từ điển Anh - Việt: miệng thổi dạng khe.
slot cut nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
slot cut nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm slot cut giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của slot cut.
Nghĩa của từ Play Free Online Slot Machines - Từ điển Anh - Việt
Nghĩa của từ Play Free Online Slot Machines - Từ điển Anh - Việt.
Drop It on Me (feat. Daddy Yankee, Debi Nova & Taboo) (audio) ...
Drop out là gì? Nghĩa của Drop out - Cụm động từ tiếng Anh. Nghĩa của cụm động từ Drop out. Từ, cụm từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Drop out.
Slot là gì? Đầy đủ ý nghĩa của slot trong mọi lĩnh vực
slot. Bản dịch của "slot" trong Việt là gì? en. volume_up. slot = vi khe hở. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Từ đồng nghĩa Phát-âm Người dich Cụm từ & mẫu ...
expansion slot nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
expansion slot nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm expansion slot giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của expansion slot.
pcmcia slot nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
pcmcia slot nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm pcmcia slot giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của pcmcia slot.
empty slot nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
empty slot nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm empty slot giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của empty slot.